Thông tin công ty


Sản phẩm

Nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển tại Việt Nam kỷ nguyên số Logistics 4.0

Nội dung

import by sea in VN

Việt Nam đang vươn lên trở thành một trung tâm sản xuất toàn cầu. Để hỗ trợ cho tốc độ phát triển này, ngành logistics đang bước vào cuộc cách mạng số mạnh mẽ. Đối với các nhà máy sản xuất, việc kiểm soát hiệu quả luồng hàng nhập khẩu bằng đường biển chính là nền tảng của dây chuyền sản xuất vận hành hiệu suất cao.

Nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển là gì?

Nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển là hình thức vận chuyển hàng hóa từ nước ngoài vào lãnh thổ Việt Nam thông qua hệ thống tàu biển và các cảng biển quốc tế.

Đây là phương thức vận tải phổ biến nhất trong thương mại quốc tế, chiếm hơn 80% khối lượng giao dịch hàng hóa toàn cầu nhờ ưu thế về chi phí thấp và khả năng chuyên chở những lô hàng có trọng lượng, kích thước lớn.

Đối với các nhà máy tại Việt Nam, đây phương thức chính để nhập khẩu máy móc, nguyên liệu thô từ các thị trường như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Châu Âu.

Tại sao vận tải biển quan trọng trong thời đại Logistics 4.0 tại Việt Nam?

Trong kỷ nguyên Logistics 4.0, nhập khẩu hàng hóa đường biển không chỉ đơn thuần là việc vận chuyển hàng hóa mà còn là sự tích hợp thông minh và tự động hóa quy trình. Đặc biệt, Việt Nam hiện đang hưởng lợi lớn từ các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) thế hệ mới như EVFTA, CPTPP, RCEP… Các hiệp định này không chỉ giúp giảm thiểu hàng rào thuế quan mà còn mở ra cơ hội nhập khẩu nguyên vật liệu chất lượng cao với chi phí tối ưu.

Tuy nhiên, để tận dụng tối đa các FTA này, luồng luân chuyển hàng hóa từ cảng biển về kho bãi của nhà máy phải thực sự tối ưu, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn xuất xứ và hải quan điện tử.

Các hình thức vận chuyển đường biển phổ biến

Khi thực hiện nhập khẩu hàng hóa, doanh nghiệp cần lựa chọn hình thức đóng gói phù hợp để tối ưu hóa ngân sách:

  • FCL (Full Container Load): Hàng nguyên container. Chủ hàng thuê nguyên một container để chở hàng của riêng mình. Đây là lựa chọn tối ưu cho các lô hàng lớn, giúp đảm bảo an toàn và rút ngắn thời gian xử lý tại cảng.
  • LCL (Less than Container Load): Hàng lẻ. Nếu lượng hàng không đủ xếp đầy một container, hàng của bạn sẽ được ghép chung với các chủ hàng khác. LCL giúp tiết kiệm chi phí cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ nhưng đòi hỏi quy trình phân loại phức tạp hơn.

Quy trình nhập khẩu hàng hóa bàng đường biển tại Việt Nam

Để vận chuyển hàng hóa từ các quốc gia khác về đến kho của các nhà máy tại Việt Nam một cách an toàn, tuân thủ đúng pháp luật và tối ưu hóa thời gian, doanh nghiệp cần nắm rõ quy trình sau đây:

Bước 1: Ký kết hợp đồng thương mại

Bước nền tảng đầu tiên là đàm phán và ký kết hợp đồng thương mại giữa doanh nghiệp Việt Nam và đối tác xuất khẩu. Hợp đồng cần quy định chi tiết các điều khoản về Incoterms (như FOB, CIF, EXW…), giá cả, tiêu chuẩn chất lượng, phương thức thanh toán và thời hạn giao hàng. Các điều khoản này sẽ quyết định bên nào chịu trách nhiệm thuê tàu, đóng phí bảo hiểm và quản lý rủi ro trong quá trình nhập khẩu hàng hóa.

Bước 2: Xin giấy phép nhập khẩu và chuẩn bị bộ chứng từ

Trước khi hàng lên tàu, doanh nghiệp cần kiểm tra xem mặt hàng của mình có thuộc diện phải xin giấy phép nhập khẩu chuyên ngành hay không (ví dụ: hóa chất, thiết bị y tế, thực phẩm…). Đồng thời, nhà nhập khẩu cần yêu cầu người bán cung cấp đầy đủ bộ chứng từ hợp lệ bao gồm:

  • Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
  • Phiếu đóng gói chi tiết (Packing List)
  • Vận đơn đường biển (Bill of Lading – B/L)
  • Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O – Certificate of Origin) để được hưởng các ưu đãi về thuế quan,..vv…

Bước 3: Đặt lịch tàu (Booking) và theo dõi hành trình

Dựa trên thỏa thuận Incoterms, người mua hoặc người bán sẽ liên hệ với hãng tàu hoặc đại lý giao nhận (Forwarder) để lấy Booking (Lệnh cấp vỏ container) và xếp lịch đưa hàng lên tàu. Trong thời đại Logistics 4.0, các nhà máy có thể dễ dàng sử dụng phần mềm để theo dõi lịch trình tàu chạy (Tracking) theo thời gian thực, từ đó chủ động sắp xếp kế hoạch nhận hàng và chuẩn bị kho bãi.

Bước 4: Khai báo hải quan điện tử (VNACCS) và nộp thuế

Khi tàu cập các cảng lớn tại Việt Nam (Cát Lái, Hải Phòng, Cái Mép – Thị Vải…), doanh nghiệp tiến hành truyền tờ khai hải quan thông qua hệ thống phần mềm VNACCS/VCIS của Tổng cục Hải quan. Việc tuân thủ và nhập liệu chính xác trên hệ thống VNACCS là yêu cầu bắt buộc giúp thông quan nhanh chóng. Sau khi tờ khai được phân luồng (Xanh, Vàng, Đỏ) và thực hiện các bước kiểm tra tương ứng, doanh nghiệp tiến hành nộp thuế (thuế nhập khẩu, thuế GTGT…) để giải phóng hàng.

Bước 5: Rút hàng và vận chuyển về kho nhà máy

Hoàn tất thủ tục hải quan, container sẽ được xe đầu kéo vận chuyển từ cảng về kho của nhà máy. Tại đây, công tác dỡ hàng, kiểm đếm và phân bổ lên hệ thống lưu trữ bắt đầu. Khâu này đòi hỏi hệ thống kho bãi phải được tổ chức khoa học để tiếp nhận khối lượng hàng hóa lớn một cách an toàn nhất.

sea freight ship

Dịch vụ cho thuê của UPR: Giải pháp cho nhà máy hiện đại

Để đồng bộ với tốc độ vận tải biển trong Logistics 4.0, khâu lưu trữ tại nhà máy cũng cần được tối ưu hóa. Việc tự mua sắm và duy trì số lượng lớn pallet thường làm hao hụt nguồn vốn đáng kể của doanh nghiệp.

Nhằm giải quyết bài toán này, dịch vụ cho thuê pallet của UPR mang đến giải pháp vận hành thông minh và tiết kiệm với các lợi ích cốt lõi:

  • Tối ưu nguồn lực: Doanh nghiệp chỉ trả chi phí thuê dựa trên nhu cầu sử dụng thực tế. Việc giảm tải chi phí đầu tư tài sản cố định giúp nhà máy tập trung tối đa nguồn vốn vào dây chuyền sản xuất chính.

  • Đạt chuẩn xuất khẩu ISPM 15: Toàn bộ pallet của UPR đều tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn quốc tế. Hàng hóa sau khi sản xuất có thể xuất khẩu ngay lập tức trên cùng một pallet. Quy trình xuyên suốt này giúp giảm thiểu các khâu bốc xếp trung gian, hạn chế rủi ro hư hỏng sản phẩm và đảm bảo không gian kho bãi luôn đạt chuẩn an toàn, vệ sinh.

Liên hệ ngay với đội ngũ UPR để nhận giải pháp kho bãi tối ưu nhất!

Liên hệ qua Zalo

Cho thuê Pallet và Kệ | Công ty TNHH UPR Việt Nam > > Chuyên mục Logistics >

Messenger Zalo Tel