Thông tin công ty


Sản phẩm

Nhập khẩu hàng hóa bằng đường hàng không tại Việt Nam kỷ nguyên số Logistics 4.0

Nội dung

air freight for import in Vietnam by upr

Trong môi trường sản xuất công nghiệp hiện đại tại Việt Nam (đặc biệt là lĩnh vực công nghệ cao, y tế, và linh kiện điện tử), tốc độ chính là lợi thế cạnh tranh sống còn. Để đáp ứng tiến độ sản xuất và rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường (Time-to-Market), nhập khẩu hàng hóa bằng đường hàng không là mắt xích không thể thiếu trong chuỗi cung ứng.

Trong kỷ nguyên Logistics 4.0, quy trình nhập khẩu đòi hỏi mức độ số hóa cao, sự chính xác và khả năng đồng bộ dữ liệu từ khâu vận chuyển đến kho bãi nhà máy. Bài viết này sẽ cung cấp cẩm nang chi tiết về quy trình nhập khẩu hàng không tại Việt Nam, giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động sản xuất.

Nhập khẩu hàng hóa bằng đường hàng không là gì?

Nhập khẩu hàng hóa bằng đường hàng không là việc sử dụng máy bay (máy bay chở khách có khoang hàng hoặc chuyên cơ chở hàng – Freighter) để đưa hàng hóa từ quốc tế về các sân bay trọng điểm của Việt Nam như Nội Bài (HAN), Tân Sơn Nhất (SGN), hay Đà Nẵng (DAD).

Với ưu điểm vượt trội về tốc độ và độ an toàn cao, dù cước phí đắt đỏ hơn đường biển, phương thức này là lựa chọn bắt buộc cho các nhóm hàng:

  • Máy móc, phụ tùng thay thế khẩn cấp (AOG – Aircraft on Ground / Thiết bị duy trì dây chuyền).
  • Linh kiện điện tử, vi mạch công nghệ cao (High-tech components).
  • Dược phẩm, vật tư y tế yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt.
  • Hàng hóa xa xỉ, có giá trị cao.

 

Phân biệt Air Courier và Air Cargo

Để tối ưu chi phí khi nhập khẩu hàng hóa, doanh nghiệp cần phân biệt rõ hai hình thức dịch vụ hàng không cơ bản:

  • Air Courier (Chuyển phát nhanh hàng không): Dịch vụ từ cửa đến cửa (Door-to-Door) qua các hãng như DHL, FedEx. Phù hợp với lô hàng nhỏ (dưới 45kg), chứng từ, hàng mẫu. Đơn vị chuyển phát sẽ lo trọn gói từ lấy hàng, khai báo hải quan đến giao tận nhà máy.
  • Air Cargo (Vận tải hàng hóa hàng không): Dịch vụ từ sân bay đến sân bay (Airport-to-Airport) thực hiện qua các đại lý giao nhận (Forwarder). Phù hợp lô hàng lớn, cồng kềnh (trên 45kg). Doanh nghiệp (hoặc đại lý thuê ngoài) phải tự thực hiện thủ tục xuất khẩu ở đầu đi, và khai báo hải quan, đóng phí tại nhà ga ở Việt Nam để rút hàng về.

 

Lợi thế của vận tải hàng không trong Logistics 4.0

  • Tối ưu hóa thời gian: Thời gian vận chuyển tính bằng giờ hoặc ngày. Điều này giúp nhà máy phản ứng ngay lập tức với những biến động của dây chuyền sản xuất.
  • Bảo mật và an toàn tuyệt đối: Quy trình kiểm soát an ninh soi chiếu tại các nhà ga vô cùng nghiêm ngặt, giảm thiểu tối đa rủi ro hư hỏng, mất mát cho các linh kiện đắt tiền.
  • Giảm chi phí lưu kho dự trữ: Nhờ tốc độ luân chuyển nhanh, nhà máy có thể áp dụng mô hình sản xuất Just-In-Time (JIT), giảm lượng hàng tồn kho an toàn và giải phóng không gian lưu trữ.

 

Quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường hàng không (Air Cargo) tại Việt Nam

Để hàng hóa về thẳng nhà máy nhanh chóng và không phát sinh chi phí lưu bãi, doanh nghiệp cần thực hiện chuẩn xác 7 bước sau:

Bước 1: Ký kết hợp đồng thương mại (Sales Contract)

Đàm phán chốt giá cả, điều kiện Incoterms (thường dùng FCA, CIP, DAP), và thời gian giao hàng. Trong kỷ nguyên Logistics 4.0, việc sử dụng hợp đồng điện tử (e-contract) giúp đối tác hai bên chốt giao dịch nhanh chóng và bảo mật.

Bước 2: Xin giấy phép nhập khẩu chuyên ngành

Doanh nghiệp phải tra cứu mã HS để xem hàng có cần giấy phép chuyên ngành (hóa chất, thiết bị y tế…) hay không. Cần nộp hồ sơ xin phép qua Cổng thông tin Một cửa Quốc gia (VNSW) trước khi hàng bay để tránh tình trạng kẹt hàng tại sân bay, gây phát sinh phí lưu kho đắt đỏ.

Bước 3: Booking và đưa hàng ra sân bay

Forwarder tiến hành đặt tải (Booking) với hãng hàng không. Hàng hóa được đưa ra nhà ga xuất phát để soi chiếu an ninh (X-ray) và đóng vào mâm thùng (ULD). Mã vận đơn (AWB) được cập nhật lên hệ thống để nhà máy tracking lịch trình theo thời gian thực.

Bước 4: Theo dõi lịch trình và kiểm tra chứng từ

Do thời gian bay rất ngắn, đối tác phải gửi ngay bản mềm (soft copy) của Invoice, Packing List, C/O và AWB. Doanh nghiệp cần kiểm tra chéo các dữ liệu này và yêu cầu chỉnh sửa ngay nếu có sai sót trước khi truyền tờ khai hải quan.

Bước 5: Nhận thông báo hàng đến và Lệnh giao hàng (e-D/O)

Khi máy bay hạ cánh, Forwarder sẽ gửi Thông báo hàng đến (Arrival Notice) và yêu cầu đóng phí để nhận Lệnh giao hàng. Hiện nay, các đại lý thường cấp Lệnh giao hàng điện tử (e-D/O) qua email. Đây là chứng từ pháp lý bắt buộc để rút hàng tại kho nhà ga.

Bước 6: Khai báo hải quan điện tử (VNACCS/VCIS)

Truyền dữ liệu tờ khai lên hệ thống VNACCS/VCIS. Với các mặt hàng công nghệ cao thuộc “luồng xanh”, hệ thống sẽ thông quan tự động trong vài phút sau khi nộp thuế. Với “luồng vàng” hoặc “đỏ”, hải quan sẽ kiểm tra hồ sơ giấy hoặc mở kiện kiểm hóa trực tiếp tại nhà ga.

Bước 7: Thanh lý tờ khai, lấy hàng và vận chuyển về kho

Doanh nghiệp mang mã vạch tờ khai và e-D/O đến thương vụ nhà ga (TCS, NCTS, ALSC…) đóng phí lao vụ. Sau khi quét mã vạch “thanh lý tờ khai” tại khu vực hải quan giám sát, hàng hóa được cấp phiếu xuất kho, bốc lên xe tải và đưa thần tốc về nhà máy.

vietnamairline air freight

Giải Pháp Từ UPR: Tối Ưu Lưu Trữ Cho Nhà Máy Hiện Đại

Tốc độ nhập khẩu thần tốc đòi hỏi kho bãi nhà máy phải luôn sẵn sàng tiếp nhận hàng hóa. Để có hạ tầng lưu trữ linh hoạt chuẩn Logistics 4.0 mà không tốn chi phí đầu tư cố định, UPR Việt Nam cung cấp dịch vụ cho thuê kệ kho và pallet chuyên nghiệp. Giải pháp này giúp doanh nghiệp dễ dàng điều chỉnh không gian lưu trữ theo thực tế và bảo vệ an toàn tuyệt đối cho hàng hóa giá trị cao.

Hãy liên hệ với UPR ngay hôm nay để nhận tư vấn giải pháp kho bãi tối ưu nhất cho nhà máy của bạn!

Liên hệ qua Zalo

Cho thuê Pallet và Kệ | Công ty TNHH UPR Việt Nam > > Chuyên mục Logistics >

Messenger Zalo Tel